钢琴曲谱
gāng qín qǔ pǔ
Bản nhạc piano

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bản nhạc piano
Ví dụ (3)
qín tóngzhèng zàirèn zhēnkàn zhegāng qín liàn xīn
Đứa trẻ đánh đàn đang nghiêm túc nhìn bản nhạc piano để luyện tập bài hát mới.
zhè fèn diǎngāng qín fēi chángzhēn guìshì zhā shǒu gǎo稿de bǎn
Bản nhạc piano cổ điển này vô cùng quý giá, là bản sao chép lại từ bản thảo gốc của Mozart.
zàiwǎng shàngsōulehěnjiǔzhōng zhǎo dàole shǒu méndiàn yǐngchā degāng qín
Cô ấy tìm trên mạng rất lâu, cuối cùng cũng tìm được bản nhạc piano của bài nhạc nền phim nổi tiếng đó.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây