杂事缠身
—
Phân tích từ 杂事缠身
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Vướng bận việc vặt
Ví dụ (3)
他最近被各种家务和工作上的琐碎杂事缠身,导致进度落后,根本无法专注于小说写作。
Anh ấy gần đây bị vướng bận đủ thứ việc vặt vụn vặt trong nhà cửa và công việc, dẫn đến tiến độ bị chậm, hoàn toàn không thể tập trung viết tiểu thuyết.
每到年底,财务部的员工总是杂事缠身,常常为了对账和做报表而加班到深夜。
Cứ đến cuối năm, nhân viên phòng tài chính luôn bận rộn với các việc vặt, thường xuyên phải làm thêm giờ đến khuya để đối chiếu sổ sách và làm báo cáo.
为了不让自己杂事缠身,这位高效的企业家雇佣了一名私人助理来打理他的日常行程。
Để không để bản thân bị vướng bận bởi những việc vặt vãnh, vị doanh nhân làm việc hiệu quả này đã thuê một trợ lý cá nhân để quán xuyến lịch trình hàng ngày của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây