老大不小
—
Gợi nhớ
Từ "老大不小" (lǎo dà bù xiǎo) mang nghĩa "Đã lớn tuổi", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 大 (dà - đại): "to" + 不 (bù - bất): "không" + 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老大不小
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Đã lớn tuổi
Ví dụ (3)
你都老大不小了,还整天想着玩游戏。
Bạn không còn nhỏ nữa, sao cả ngày vẫn chỉ nghĩ đến chơi game.
You are not young anymore, why do you still think about playing games all day?
这孩子老大不小了,也该找份正经工作了。
Đứa bé này cũng đã lớn rồi, đến lúc nên tìm một công việc đàng hoàng.
This child is not young anymore, it is time to find a decent job.
他虽然老大不小,但内心依然像个孩子一样纯真。
Mặc dù anh ấy không còn nhỏ nữa, nhưng nội tâm vẫn hồn nhiên như một đứa trẻ.
Although he is not young anymore, he is still as innocent as a child at heart.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây