招聘会
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngày hội tuyển dụng
Ví dụ (3)
这周末学校将举办一场大型春季招聘会。
Cuối tuần này trường sẽ tổ chức một hội chợ việc làm quy mô lớn vào mùa xuân.
为了找到理想的工作,他准备了很多份简历去参加招聘会。
Để tìm được công việc lý tưởng, anh ấy đã chuẩn bị rất nhiều bản sơ yếu lý lịch để tham gia hội chợ việc làm.
招聘会现场人山人海,各个公司的展位前都排满了长队。
Hiện trường hội chợ việc làm đông nghịt người, trước gian hàng của các công ty đều xếp hàng dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây