又快又好
—
Gợi nhớ
Từ "又快又好" (yòu kuài yòu hǎo) nghĩa là "vừa nhanh vừa tốt", ghép bởi: 又 (yòu): lại + 快 (kuài): nhanh + 又 (yòu): lại + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
又快又好
vừa nhanh vừa tốt
又
忄
夬
女
子
Phân tích từ 又快又好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Cụm từ
Nghĩa:vừa nhanh vừa tốt
Ví dụ (3)
我们必须找到一种又快又好地完成项目的方法。
Chúng ta bắt buộc phải tìm ra một phương pháp hoàn thành dự án vừa nhanh vừa tốt.
熟练的技术工人能把工作做得又快又好。
Người công nhân kỹ thuật thành thạo có thể làm công việc vừa nhanh vừa chất lượng.
质量是企业的生命,不能为了追求速度而忽视又快又好的要求。
Chất lượng là sinh mạng của doanh nghiệp, không thể vì theo đuổi tốc độ mà xem nhẹ yêu cầu vừa nhanh vừa tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây