来源不明
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:không rõ nguồn gốc xuất xứ
Ví dụ (3)
警方扣押了一批来源不明地贵重物品。
Cảnh sát đã tạm giữ một lô mặt hàng đắt giá không rõ nguồn gốc.
切勿食用来源不明的野生菌类,防止食物中毒。
Tuyệt đối không ăn các loại nấm dại không rõ nguồn gốc để phòng ngộ độc thực phẩm.
系统拦截了一封包含来源不明链接的垃圾邮件。
Hệ thống đã chặn một lá thư rác có chứa đường dẫn liên kết không rõ nguồn gốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây