免费软件
miǎn fèi ruǎn jiàn
phần mềm miễn phí

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:phần mềm miễn phí
Ví dụ (3)
zhèkuǎnmiǎn fèi ruǎn jiàngōng néng qiáng wán quánnéngmǎn chángbàn gōng
Phần mềm miễn phí này chức năng mạnh mẽ, hoàn toàn có thể đáp ứng công việc văn phòng hàng ngày.
xià zàimiǎn fèi ruǎn jiànshí yàozhù cóngguān fāng dàohuò
Khi tải phần mềm miễn phí cần chú ý lấy từ kênh chính thức.
kāi tuán duìjué dìngjiānggāigōng yǒutiáo jiàn gōngwèimiǎn fèi ruǎn jiàn
Đội ngũ phát triển quyết định cung cấp công cụ này dưới dạng phần mềm miễn phí có điều kiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây