啼哭声
—
Gợi nhớ
Từ "啼哭声" (tí kū shēng) nghĩa là "tiếng oa oa khóc", ghép bởi: 啼 (tí): Khóc + 哭 (kū): khóc + 声 (shēng): tiếng.
Thành phần cấu tạo
啼哭声
tiếng oa oa khóc
口
帝
口口
犬
士
尸
Phân tích từ 啼哭声
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng oa oa khóc
Ví dụ (3)
产房里传来了婴儿响亮的啼哭声,大家都松了一口气。
Trong phòng sinh truyền ra tiếng khóc oa oa vang dội của em bé, mọi người đều trút được gánh nặng.
深夜里宝宝的啼哭声打破了寂静。
Tiếng khóc của em bé trong đêm khuya phá tan sự yên tĩnh.
母亲听到孩子的啼哭声,忙放下手中的活前去查看。
Người mẹ nghe thấy tiếng khóc của con, vội buông công việc trong tay đi tới kiểm tra.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây