游泳队
—
Gợi nhớ
Từ "游泳队" (yóu yǒng duì) mang nghĩa "đội bơi lội", kết hợp bởi 游 (yóu - du): "bơi" + 泳 (yǒng - vịnh): "bơi" + 队 (duì - đội): "đội". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 泳: Con người thả mình trong làn nước (氵) vươn tay trườn đi uyển chuyển theo dòng chảy dài lâu (永) là môn thể thao bơi lội (泳). • Chữ 队: Nhiều người (人) cùng tập hợp ngay ngắn dưới chân ngọn đồi (阝) để lập thành một đoàn, một đội ngũ vững mạnh (队).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đội bơi lội
Ví dụ (3)
他从小就喜欢水,去年成功选拔进了市里的游泳队。
Anh ấy từ nhỏ đã thích nước, năm ngoái đã tuyển chọn thành công vào đội bơi lội của thành phố.
He has loved water since he was a child, and last year he was successfully selected into the city's swimming team.
我们学校的游泳队在省运动会上拿下了三枚金牌。
Đội bơi lội trường chúng ta đã giành được ba huy chương vàng tại đại hội thể thao cấp tỉnh.
Our school's swimming team won three gold medals at the provincial sports meet.
教练每天都会带领游泳队在室内温水馆进行高强度的集训。
Mỗi ngày huấn luyện viên đều dẫn dắt đội bơi lội tập huấn cường độ cao trong bể bơi nước ấm trong nhà.
The coach leads the swimming team in high-intensity training at the indoor warm-water pool every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây