亲戚家
—
Gợi nhớ
Từ "亲戚家" (qīn qi jiā) nghĩa là "nhà họ hàng, nhà người thân", ghép bởi: 亲 (qīn / qìng): thân thiết + 戚 (qī): họ hàng + 家 (jiā / jie): nhà.
Thành phần cấu tạo
亲戚家
nhà họ hàng, nhà người thân
亲
戊
尗
宀
豕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhà họ hàng, nhà người thân
Ví dụ (3)
大年初一,我们穿上新衣服,去亲戚家拜年。
Mùng một Tết, chúng tôi mặc quần áo mới, đi đến nhà họ hàng chúc Tết.
暑假的时候,父母把我送到乡下亲戚家住了一个月。
Vào kỳ nghỉ hè, bố mẹ đã đưa tôi về nhà họ hàng ở quê ở một tháng.
去亲戚家做客时,不要空着手,最好带点水果。
Khi đến nhà họ hàng làm khách, đừng đi tay không, tốt nhất nên mang theo chút hoa quả.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây