内螺纹
—
Gợi nhớ
Từ "内螺纹" (nèi luó wén) nghĩa là "ren trong (kỹ thuật cơ khí)", ghép bởi: 内 (nèi): Bên trong + 螺 (luó): Ốc sên + 纹 (wén): Hoa văn.
Thành phần cấu tạo
内螺纹
ren trong (kỹ thuật cơ khí)
冂
入
虫
累
纟
文
Phân tích từ 内螺纹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ren trong (kỹ thuật cơ khí)
Ví dụ (3)
加工内螺纹需要用到丝锥,操作时要注意防断。
Gia công ren trong cần dùng đến mũi taro, khi thao tác cần chú ý phòng chống gãy.
这个金属管的末端有一个内螺纹,可以和外接水管紧密结合。
Phần cuối của ống kim loại này có một ren trong, có thể kết hợp chặt chẽ với ống nước nối ngoài.
螺母的核心部分就是它的内螺纹结构。
Phần cốt lõi của đai ốc chính là cấu trúc ren trong của nó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây