白薯叶
—
Gợi nhớ
Từ "白薯叶" (bái shǔ yè) nghĩa là "lá khoai lang, rau lang", ghép bởi: 白 (bái): trắng + 薯 (shǔ): củ khoai (như khoai lang + 叶 (yè): Lá.
Thành phần cấu tạo
白薯叶
lá khoai lang, rau lang
丿
日
艹
署
口
十
Phân tích từ 白薯叶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lá khoai lang, rau lang
Ví dụ (3)
蒜蓉炒白薯叶是一道富含营养的绿色家常菜。
Rau lang xào tỏi là một món ăn gia đình xanh chứa hàm lượng dinh dưỡng phong phú.
白薯叶含有丰富的膳食纤维与各类维生素。
Lá khoai lang chứa chất xơ và các loại vitamin phong phú.
妈妈在菜市场挑选了一大把新鲜的白薯叶。
Mẹ ở chợ rau đã lựa chọn một bó rau lang tươi ngon lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây