五谷杂粮
—
Phân tích từ 五谷杂粮
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ngũ cốc, ngũ cốc nguyên hạt
Ví dụ (3)
大学生都流行养生是吧?泡枸杞、吃五谷杂粮、早睡早起。
Sinh viên đại học đều chuộng "dưỡng sinh" phải không? Pha trà kỷ tử, ăn ngũ cốc, ngủ sớm dậy sớm.
医生建议糖尿病患者平时多吃五谷杂粮,少吃精米白面。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân tiểu đường bình thường nên ăn nhiều ngũ cốc, ít ăn gạo tẻ và bột mì tinh chế.
早餐喝一碗五谷杂粮熬成的粥,对胃非常有好处。
Buổi sáng uống một bát cháo nấu từ các loại hạt ngũ cốc, rất tốt cho dạ dày.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây