烫金纸
—
Gợi nhớ
Từ "烫金纸" (tàngjīn zhǐ) nghĩa là "Giấy ép kim (dùng trong in ấn)", ghép bởi: 烫 (tàng): Là nóng + 金 (jīn): Kim loại nói chung + 纸 (zhǐ): giấy.
Thành phần cấu tạo
烫金纸
Giấy ép kim (dùng trong in ấn)
汤
火
金
纟
氏
Phân tích từ 烫金纸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giấy ép kim (dùng trong in ấn)
Ví dụ (3)
烫金纸的选用需要匹配面料的耐温性能,以免温度过高损坏材料。
Việc chọn lựa giấy ép kim cần phải phù hợp với khả năng chịu nhiệt của chất liệu bề mặt, tránh nhiệt độ quá cao làm hỏng vật liệu.
包装盒上的这个金色标志是用高品质的烫金纸压印出来的。
Logo màu vàng trên hộp bao bì này được dập nổi bằng giấy ép kim chất lượng cao.
印刷厂新进了一批不同颜色的烫金纸,准备印制节日贺卡。
Xưởng in mới nhập một lô giấy ép kim nhiều màu sắc khác nhau, chuẩn bị in thiệp chúc mừng lễ tết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây