高可用性
—
Gợi nhớ
Từ "高可用性" (gāo kě yòng xìng) nghĩa là "Tính khả dụng cao", ghép bởi: 高 (gāo): cao + 可 (kě): có thể + 用 (yòng): dùng + 性 (xìng): Bản chất.
Thành phần cấu tạo
高可用性
Tính khả dụng cao
高
丁
口
用
忄
生
Phân tích từ 高可用性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tính khả dụng cao
Ví dụ (3)
优秀的技术架构应当具备良好的可扩展性和高可用性。
Kiến trúc kỹ thuật xuất sắc cần phải có tính mở rộng tốt và tính khả dụng cao.
我们的云服务器提供了百分之九十九点九的高可用性保障。
Máy chủ đám mây của chúng tôi cung cấp sự đảm bảo tính khả dụng cao lên đến 99,9%.
为了确保金融交易不中断,系统设计必须着重考虑高可用性。
Để đảm bảo giao dịch tài chính không bị gián đoạn, thiết kế hệ thống phải đặc biệt chú trọng tính khả dụng cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây