球墨铸铁
—
Phân tích từ 球墨铸铁
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Gang cầu
Ví dụ (3)
球墨铸铁的力学性能远好于灰口铸铁。
Tính năng cơ học của gang cầu tốt hơn rất nhiều so với gang xám.
城市下水道的井盖很多都是用球墨铸铁制造的,以承受重型车辆的碾压。
Rất nhiều nắp cống ở thành phố đều được chế tạo bằng gang cầu, để chịu được sức cán ép của các loại xe cơ giới hạng nặng.
在汽车发动机曲轴的生产中,球墨铸铁凭借其优异的耐磨性得到了广泛应用。
Trong việc sản xuất trục khuỷu của động cơ ô tô, gang cầu nhờ vào tính chịu mài mòn ưu việt của mình đã được ứng dụng rộng rãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây