平时成绩
píngshí chéngjì
điểm quá trình, điểm thường kỳ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:điểm quá trình, điểm thường kỳ
Ví dụ (3)
píng shí chéng zhànzǒng chéng debǎi fēn zhī sān shí
Điểm quá trình chiếm 30% tổng điểm.
lǎo shīhěnkàn zhòng jiādepíng shí chéng
Thầy giáo rất xem trọng điểm quá trình của mọi người.
àn shíjiāozuò yǒu zhù gāopíng shí chéng
Nộp bài tập đúng hạn giúp nâng cao điểm quá trình.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây