无线耳机
wúxiàn ěrjī
tai nghe không dây

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tai nghe không dây
Ví dụ (3)
pǎo shí dài xiàn ěr 线hěnfāng biàn便
Khi chạy bộ đeo tai nghe không dây rất tiện lợi.
de xiàn ěr 线gāichōng diànle
Tai nghe không dây của tôi đến lúc phải sạc điện rồi.
zhèkuǎn xiàn ěr 线yīn zhìfēi chánghǎo
Mẫu tai nghe không dây này chất lượng âm thanh rất tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây