劳动强度
—
Phân tích từ 劳动强度
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cường độ lao động
Ví dụ (3)
机器自动化降低了工人的劳动强度。
Tự động hóa máy móc đã làm giảm cường độ lao động của công nhân.
这项工作的劳动强度很大。
Cường độ lao động của công việc này rất lớn.
合理的休息能缓解劳动强度带来的疲劳。
Nghỉ ngơi hợp lý có thể làm giảm mệt mỏi do cường độ lao động mang lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây