二百四十五
—
Phân tích từ 二百四十五
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:hai trăm bốn mươi lăm (245)
Ví dụ (3)
这本书一共有二百四十五页。
Cuốn sách này tổng cộng có 245 trang.
这次活动来了二百四十五名嘉宾。
Sự kiện lần này có 245 vị khách mời tham dự.
商品价格是二百四十五块钱。
Giá sản phẩm là hai trăm bốn mươi lăm tệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây