软件缺陷
—
Phân tích từ 软件缺陷
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lỗi phần mềm, nhược điểm phần mềm
Ví dụ (3)
程序员正在修复软件缺陷。
Lập trình viên đang sửa lỗi phần mềm.
严格的测试能发现大多数软件缺陷。
Kiểm thử nghiêm ngặt có thể phát hiện đa số lỗi phần mềm.
软件缺陷导致系统偶尔卡顿。
Lỗi phần mềm dẫn tới hệ thống thỉnh thoảng bị giật lag.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây