棘皮动物
—
Phân tích từ 棘皮动物
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Động vật da gai
Ví dụ (3)
海星和海胆都属于海洋中的棘皮动物。
Sao biển và nhím biển đều thuộc ngành động vật da gai ở đại dương.
棘皮动物大多生活在海底,具有独特的再生能力。
Động vật da gai đa số sống ở đáy biển, có khả năng tái sinh độc đáo.
生物课上,老师让我们观察棘皮动物的水管系统。
Trong giờ sinh học, giáo viên yêu cầu chúng tôi quan sát hệ thống ống nước của động vật da gai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây