Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
擒
qín
bắt giữ, nắm bắt
Hán Việt:CẦM•Số nét:15 nét•Bộ thủ:扌 Thủ•Loại từ:Động từ
一丨一ノ丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
15 nét
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ nhanh

Đôi bàn tay (扌) nhanh nhẹn tóm gọn con chim muông (禽) giữa rừng, biểu thị hành động nắm bắt, bắt giữ (擒).

Thành phần cấu tạo

擒
qín
bắt giữ, nắm bắt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)shǒu
Bàn tay (bên trái)
Bộ Thủ (tay đứng)
禽
Cầmqín
Chim / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

1
động từ
Nghĩa:bắt giữ, nắm bắt
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
jǐngchá警察qín擒zhù住le了xiǎotōu小偷。
Cảnh sát bắt được tên trộm.
The police caught the thief.
#2
tā他yìzhāo一招jiù就qín擒zhù住duìshǒu对手。
Anh ấy chỉ một chiêu đã khống chế đối thủ.
He subdued his opponent in a single move.
#3
zhè这zhī支duìwǔ队伍shàncháng擅长qín擒dí敌。
Đội này giỏi bắt giữ kẻ địch.
This unit excels at capturing the enemy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây