严重不足
—
Phân tích từ 严重不足
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:Thiếu hụt nghiêm trọng
Ví dụ (3)
随着在线视频业务的暴增,网站服务器的出口带宽严重不足。
Cùng với sự gia tăng đột biến của dịch vụ video trực tuyến, băng thông đầu ra của máy chủ trang web bị thiếu hụt nghiêm trọng.
由于连续干旱,这个地区的水库蓄水量严重不足,即将面临断水危机。
Do hạn hán liên miên, lượng nước trữ của hồ chứa ở khu vực này thiếu hụt nghiêm trọng, sắp đối mặt với khủng hoảng cạn nước.
最近急诊科收治的流感病人太多,导致医院里的床位和医护人员严重不足。
Gần đây khoa cấp cứu tiếp nhận quá nhiều bệnh nhân cúm, dẫn đến giường bệnh và đội ngũ y bác sĩ trong bệnh viện bị thiếu hụt nghiêm trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây