篮球界
—
Gợi nhớ
Từ "篮球界" (lánqiú jiè) mang nghĩa "Giới bóng rổ", kết hợp bởi 篮 (lán - lam): "cái rổ" + 球 (qiú - cầu): "bóng" + 界 (jiè - giới): "biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 界: Những bờ đất thẳng tắp nằm xen ở giữa (介) phân chia từng khoảnh ruộng (田) rõ ràng tạo thành đường ranh, biên giới và lĩnh vực (界).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 篮球界
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giới bóng rổ
Ví dụ (3)
迈克尔·乔丹在世界篮球界有着无可争议的传奇地位,被球迷称为“篮球之神”。
Michael Jordan có vị thế huyền thoại không thể tranh cãi trong giới bóng rổ thế giới, được người hâm mộ gọi là "Thần bóng rổ".
Michael Jordan has an indisputable legendary status in the global basketball world and is called the "God of Basketball" by fans.
姚明退役后依然活跃在中国篮球界,为推动国内体育事业的发展做出了巨大贡献。
Sau khi giải nghệ Diêu Minh vẫn luôn hoạt động tích cực trong giới bóng rổ Trung Quốc, đóng góp to lớn trong việc thúc đẩy sự nghiệp thể thao trong nước.
After retirement, Yao Ming remains active in the Chinese basketball world and has made great contributions to promoting the development of domestic sports.
这起兴奋剂丑闻曝光后,不仅毁了那名球员的职业生涯,也震惊了整个篮球界。
Sau khi vụ bê bối chất kích thích này bị phanh phui, nó không chỉ hủy hoại sự nghiệp của cầu thủ đó mà còn gây chấn động cả giới bóng rổ.
After this doping scandal was exposed, it not only ruined that player's career but also shocked the entire basketball world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây