检测时间
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thời gian kiểm định
Ví dụ (3)
检具的使用可以大幅缩短现场检测时间并减少人为读数误差。
Việc sử dụng dưỡng kiểm có thể rút ngắn đáng kể thời gian kiểm tra tại hiện trường và giảm thiểu sai số do người đọc.
做这项血液化验的检测时间通常需要等三个工作日。
Thời gian kiểm tra của xét nghiệm máu này thường cần đợi ba ngày làm việc.
新引进的核酸快速分析仪大大缩短了病毒样本的检测时间。
Máy phân tích axit nucleic nhanh mới được nhập về đã rút ngắn đáng kể thời gian kiểm tra các mẫu virus.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây