不锈钢板
bù xiù gāng bǎn
tấm thép không gỉ, tấm inox

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tấm thép không gỉ, tấm inox
Ví dụ (3)
zhè zhǒng dewài shìyóu xiù gāng bǎnzhì chéngde
Vỏ của loại máy này được làm từ tấm thép không gỉ.
gōng chǎngcǎi gòule yōu zhì xiù gāng bǎnyòng shēng chǎnchú fáng shè bèi
Nhà máy đã thu mua một lô tấm inox chất lượng cao để sản xuất thiết bị nhà bếp.
xiù gāng bǎn yǒuliáng hǎodenài shí xìngnài yòng xìng
Tấm inox có khả năng chống ăn mòn và độ bền tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây