血腥味
—
Gợi nhớ
Từ "血腥味" (xuè xīng wèi) nghĩa là "Mùi máu, mùi tanh của máu", ghép bởi: 血 (xiě / xuè): máu + 腥 (xīng): Tanh (mùi) + 味 (wèi): vị.
Thành phần cấu tạo
血腥味
Mùi máu, mùi tanh của máu
血
月
星
口
未
Phân tích từ 血腥味
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mùi máu, mùi tanh của máu
Ví dụ (3)
他一推开屠宰场的门,一股浓烈的血腥味便扑鼻而来,令人作呕。
Anh ta vừa đẩy cửa lò mổ ra, một mùi máu tanh nồng nặc xộc vào mũi, khiến người ta buồn nôn.
经过几个小时的激烈战斗,战场上弥漫着刺鼻的硝烟和血腥味。
Sau vài giờ chiến đấu ác liệt, chiến trường tràn ngập mùi khói súng và mùi máu tanh chói mũi.
为了处理掉车厢里的血腥味,警察使用了大量的化学清洁剂。
Để khử mùi máu tanh trong thùng xe, cảnh sát đã sử dụng một lượng lớn chất tẩy rửa hóa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây