一千六
—
Gợi nhớ
Từ "一千六" (yī qiān liù) nghĩa là "một ngàn sáu", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn + 六 (liù): số sáu.
Thành phần cấu tạo
一千六
một ngàn sáu
一
丿
十
亠
八
Phân tích từ 一千六
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:một ngàn sáu
Ví dụ (3)
这个月的房租是一千六百块钱。
Tiền thuê nhà tháng này là một ngàn sáu trăm tệ.
那部旧手机他以一千六的价格卖给了二手商店。
Chiếc điện thoại cũ đó anh ta bán cho cửa hàng đồ cũ với giá một ngàn sáu.
报名参加这个旅行团需要交一千六的定金。
Đăng ký tham gia tour du lịch này cần đặt cọc một ngàn sáu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây