考虑一下
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:suy nghĩ một chút, xem xét
Ví dụ (3)
这个提议很重要,请您回去好好考虑一下。
Đề nghị này rất quan trọng, xin ngài về nhà suy nghĩ kỹ một chút.
我不能马上答应你,让我先考虑一下。
Tôi không thể nhận lời bạn ngay, để tôi xem xét lại đã.
你们可以考虑一下把产品推向国际市场。
Các bạn có thể cân nhắc việc đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây