显示出
—
Gợi nhớ
Từ "显示出" (xiǎn shì chū) nghĩa là "bộc lộ ra, thể hiện ra", ghép bởi: 显 (xiǎn): rõ ràng + 示 (shì): biểu thị + 出 (chū): ra.
Thành phần cấu tạo
显示出
bộc lộ ra, thể hiện ra
日
业
示
凵
屮
Phân tích từ 显示出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bộc lộ ra, thể hiện ra
Ví dụ (3)
最新数据显示出我国经济保持着强劲的发展势头。
Dữ liệu mới nhất bộc lộ ra nền kinh tế nước ta duy trì đà phát triển mạnh mẽ.
他在比赛中显示出了超凡的技术与心理素质。
Anh ấy trong cuộc thi đã thể hiện ra kỹ thuật và bản lĩnh tâm lý phi thường.
屏幕上清晰地显示出了测试结果的图表。
Trên màn hình hiển thị ra rõ ràng biểu đồ kết quả kiểm thử.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây