竖起来
—
Gợi nhớ
Từ "竖起来" (shù qǐ lái) nghĩa là "dựng lên, dựng đứng", ghép bởi: 竖 (shù): Dựng đứng + 起 (qǐ): đứng dậy + 来 (lái): đến.
Thành phần cấu tạo
竖起来
dựng lên, dựng đứng
竖
走
己
木
一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dựng lên, dựng đứng
Ví dụ (3)
听到奇怪的声音,我家的小狗立刻把耳朵竖起来了。
Nghe thấy âm thanh kỳ lạ, chú chó nhà tôi lập tức dựng đứng tai lên.
寒风吹过,他冷得把大衣的领子竖起来挡风。
Gió lạnh thổi qua, anh ấy lạnh đến mức phải dựng đứng cổ áo khoác lên để chắn gió.
施工队花了半天时间,才把这根巨大的电线杆竖起来。
Đội thi công mất nửa ngày mới có thể dựng đứng cột điện khổng lồ này lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây