停止使用
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ngừng sử dụng, ngưng dùng
Ví dụ (3)
塞尺上的规格读数磨损后,该读数片应停止使用。
Sau khi các chỉ số thông số trên thước căn lá bị mòn, lá thước đo đó nên được ngưng sử dụng.
由于存在安全隐患,这款老旧的电梯已经被勒令停止使用。
Do tồn tại nguy cơ mất an toàn, chiếc thang máy cũ kỹ này đã bị buộc ngưng sử dụng.
你的护肤品如果引起皮肤过敏,请立即停止使用并就医。
Nếu mỹ phẩm chăm sóc da của bạn gây dị ứng da, xin hãy lập tức ngưng sử dụng và đến gặp bác sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây