环境温度
—
Phân tích từ 环境温度
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nhiệt độ môi trường
Ví dụ (3)
精密零件加工时,必须考虑环境温度变化引起的热胀冷缩误差。
Khi gia công linh kiện chính xác, phải xem xét đến sai số co giãn vì nhiệt do sự thay đổi của nhiệt độ môi trường.
这种感冒药应该存放在阴凉处,环境温度不能超过25度。
Thuốc cảm này nên được bảo quản ở nơi râm mát, nhiệt độ môi trường không được vượt quá 25 độ.
实验室的空调全天开启,以维持恒定的环境温度。
Điều hòa phòng thí nghiệm được bật cả ngày để duy trì nhiệt độ môi trường không đổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây