字太多
—
Gợi nhớ
Từ "字太多" (zì tài duō) nghĩa là "Quá nhiều chữ", ghép bởi: 字 (zì): chữ + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
字太多
Quá nhiều chữ
宀
子
大
丶
夕
Phân tích từ 字太多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Quá nhiều chữ
Ví dụ (3)
这份报告字太多了,每页密密麻麻全是字,让人看了头晕。
Bản báo cáo này nhiều chữ quá, trang nào cũng chi chít toàn chữ, khiến người ta xem xong phát choáng.
宣传海报上的字太多会分散观众的注意力,应该尽量突出核心图片和口号。
Quá nhiều chữ trên áp phích quảng cáo sẽ làm phân tán sự chú ý của người xem, nên cố gắng làm nổi bật hình ảnh và khẩu hiệu cốt lõi.
很多小孩子不喜欢读这本经典名著,就是嫌它字太多,没有插图。
Rất nhiều trẻ em không thích đọc cuốn tiểu thuyết kinh điển này chỉ vì chê nó quá nhiều chữ, không có hình minh họa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây