Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
字太多
zì tài duō
Quá nhiều chữ
Hán việt: tự thái đa
—

Gợi nhớ

Từ "字太多" (zì tài duō) nghĩa là "Quá nhiều chữ", ghép bởi: 字 (zì): chữ + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.

Thành phần cấu tạo

字太多
zì tài duō
Quá nhiều chữ
宀
子
大
丶
夕

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:Quá nhiều chữ
Ví dụ (3)
zhè fèn这份bào gào报告zì tài duō字太多le了,měi yè每页mì mì má má密密麻麻quán shì全是zì字,ràng让rén人kàn看le了tóu yūn头晕。
Bản báo cáo này nhiều chữ quá, trang nào cũng chi chít toàn chữ, khiến người ta xem xong phát choáng.
xuān chuán宣传hǎi bào海报shàng上de的zì字tài duō huì太多会fēn sàn分散guān zhòng观众de的zhù yì lì注意力,yīng gāi应该jìn liàng尽量tū chū突出hé xīn核心tú piàn图片hé和kǒu hào口号。
Quá nhiều chữ trên áp phích quảng cáo sẽ làm phân tán sự chú ý của người xem, nên cố gắng làm nổi bật hình ảnh và khẩu hiệu cốt lõi.
hěn duō很多xiǎo hái zi小孩子bù不xǐ huān喜欢dú读zhè běn这本jīng diǎn经典míng zhù名著,jiù shì就是xián嫌tā它zì字tài太duō多,méi yǒu没有chā tú插图。
Rất nhiều trẻ em không thích đọc cuốn tiểu thuyết kinh điển này chỉ vì chê nó quá nhiều chữ, không có hình minh họa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây