办公自动化
—
Phân tích từ 办公自动化
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tự động hóa văn phòng
Ví dụ (3)
办公自动化系统能够优化公司的审批流程,节省大量的纸张和时间。
Hệ thống tự động hóa văn phòng có thể tối ưu hóa quy trình phê duyệt của công ty, tiết kiệm lượng lớn giấy tờ và thời gian.
为了提高企业竞争力,董事会决定斥资升级全面的办公自动化软件。
Để nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, hội đồng quản trị đã quyết định đầu tư nâng cấp toàn diện phần mềm tự động hóa văn phòng.
熟练掌握各种办公自动化软件是现代职场人必备的基本技能。
Sử dụng thành thạo các loại phần mềm tự động hóa văn phòng là kỹ năng cơ bản bắt buộc phải có của nhân viên công sở hiện đại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây