机械制图
—
Phân tích từ 机械制图
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản vẽ cơ khí
Ví dụ (3)
机械制图中常用的投影法分为正投影法和斜投影法。
Các phương pháp chiếu thường dùng trong bản vẽ cơ khí được chia thành phương pháp chiếu thẳng góc và phương pháp chiếu xiên.
大学的第一个学期,我们就开了机械制图这门专业基础课。
Trong học kỳ đầu tiên của trường đại học, chúng tôi đã được mở lớp môn học cơ sở chuyên ngành là bản vẽ cơ khí này.
学好机械制图是成为一名优秀机械工程师的必备前提。
Học tốt bản vẽ cơ khí là tiền đề bắt buộc để trở thành một kỹ sư cơ khí xuất sắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây