大锅饭
—
Gợi nhớ
Từ "大锅饭" (dà guō fàn) nghĩa là "cơm nồi lớn", ghép bởi: 大 (dà): to + 锅 (guō): nồi + 饭 (fàn): cơm.
Thành phần cấu tạo
大锅饭
cơm nồi lớn
大
钅
呙
饣
反
Phân tích từ 大锅饭
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơm nồi lớn
Ví dụ (3)
以前工厂里实行大锅饭制度,干多干少拿得一样多,大家的积极性都不高。
Trước đây trong nhà máy thực hiện chế độ 'cơm nồi lớn' (cào bằng), làm nhiều hay làm ít cũng nhận được như nhau, tính tích cực của mọi người đều không cao.
现在的企业管理讲究多劳多得,坚决打破论资排辈吃大锅饭的现象。
Quản lý doanh nghiệp hiện nay chú trọng làm nhiều hưởng nhiều, kiên quyết phá bỏ hiện tượng luận theo thâm niên, ăn cơm nồi lớn.
虽然我们是一个团队,但绩效考核必须分明,不能大家一起吃大锅饭。
Tuy chúng ta là một đội nhóm, nhưng đánh giá hiệu suất phải rõ ràng, không thể mọi người cùng ăn chung nồi cơm lớn được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây