迫切需要
—
Phân tích từ 迫切需要
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:cấp thiết cần đến, rất cần
Ví dụ (6)
灾区迫切需要大量物资支援。
Vùng thiên tai cấp thiết cần đến sự viện trợ vật tư lượng lớn.
公司目前迫切需要招募专业人才。
Công ty hiện tại cấp thiết cần đến tuyển dụng nhân tài chuyên môn.
病人迫切需要进行手术治疗。
Bệnh nhân cấp thiết cần đến tiến hành phẫu thuật điều trị.
满足人民群众对健康生活的迫切需要。
Thỏa mãn nhu cầu cấp thiết đối với cuộc sống khỏe mạnh của quần chúng nhân dân.
解决就业问题是当下的迫切需要。
Giải quyết vấn đề việc làm là nhu cầu cấp thiết hiện nay.
2
Danh từ
Nghĩa:nhu cầu cấp thiết, sự cần thiết bức thiết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây