大蒜酱
—
Gợi nhớ
Từ "大蒜酱" (dà suàn jiàng) mang nghĩa "sốt tỏi", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 蒜 (suàn - toán): "tỏi" + 酱 (jiàng - tương): "tương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 蒜: Loài cây gia vị (艹) có nhiều nhánh tép trắng xếp đều đặn bên dưới (祘) tỏa mùi thơm nồng đặc trưng chính là củ tỏi (蒜). • Chữ 酱: Thịt ướp trên thớt gỗ (丬) qua nhiều đêm tối (夕) trong chiếc bình ủ lên men (酉) sẽ tạo thành món tương, nước sốt đậm đà (酱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大蒜酱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sốt tỏi
Ví dụ (3)
吃烤肉的时候,涂上一层特制的大蒜酱,味道简直绝了。
Khi ăn thịt nướng, quét thêm một lớp sốt tỏi đặc chế lên, hương vị quả thực tuyệt cú mèo.
When eating roast meat, spreading a layer of specially made garlic sauce makes it taste absolutely amazing.
我妈在厨房里捣鼓了一下午,做出来一罐香气扑鼻的大蒜酱。
Mẹ tôi hì hục trong bếp cả buổi chiều, làm ra một lọ sốt tỏi thơm nức mũi.
My mom fiddled around in the kitchen all afternoon and made a jar of fragrant garlic sauce.
这家披萨店的特色不仅是饼底薄脆,还有他们家独门秘方的大蒜酱。
Đặc sắc của tiệm pizza này không chỉ là đế bánh mỏng giòn, mà còn có cả loại sốt tỏi công thức bí truyền độc môn của nhà họ.
The specialty of this pizza shop is not only its thin and crispy crust but also their exclusive secret recipe garlic sauce.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây