丿笔画
—
Phân tích từ 丿笔画
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nét phẩy (trong chữ Hán)
Ví dụ (3)
在学习写汉字时,老师强调人字的第一笔是一个向左下的丿笔画。
Khi học viết chữ Hán, giáo viên nhấn mạnh nét đầu tiên của chữ "Nhân" là một nét phẩy hướng xuống sang trái.
书法课上,我们练习了很久如何把这个丿笔画写得既有力量又飘逸。
Trong lớp thư pháp, chúng tôi đã luyện tập rất lâu cách viết nét phẩy này sao cho vừa mạnh mẽ vừa thanh thoát.
这个字虽然简单,但如果撇(丿)笔画没写好,整个字的结构就会显得不平衡。
Chữ này tuy đơn giản, nhưng nếu nét phẩy (丿) viết không tốt, cấu trúc của toàn bộ chữ sẽ trông không cân bằng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây