转交给
—
Gợi nhớ
Từ "转交给" (zhuǎn jiāo gěi) nghĩa là "Chuyển giao cho, chuyển cho", ghép bởi: 转 (zhuǎn / zhuàn): Quay + 交 (jiāo): giao + 给 (gěi): cho.
Thành phần cấu tạo
转交给
Chuyển giao cho, chuyển cho
车
专
亠
父
纟
合
Phân tích từ 转交给
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Chuyển giao cho, chuyển cho
Ví dụ (3)
这份机密文件请你务必亲自转交给部门经理,不能让其他人看到。
Xin bạn nhất định phải đích thân chuyển tài liệu mật này cho trưởng phòng, không được để người khác nhìn thấy.
快递员把包裹放在了门卫室,并让保安大叔帮忙转交给业主。
Nhân viên chuyển phát nhanh đã để bưu kiện ở phòng bảo vệ, và nhờ chú bảo vệ giúp chuyển cho chủ nhà.
离职前,他把手中所有未完成的客户资料都详细整理好转交给了接替他的同事。
Trước khi nghỉ việc, anh ấy đã sắp xếp chi tiết toàn bộ hồ sơ khách hàng chưa hoàn thành trong tay rồi bàn giao cho đồng nghiệp thay thế mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây