几何书
—
Gợi nhớ
Từ "几何书" (jǐ hé shū) nghĩa là "Sách hình học", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 何 (hé): cái gì + 书 (shū): sách.
Thành phần cấu tạo
几何书
Sách hình học
几
亻
可
书
聿
Phân tích từ 几何书
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sách hình học
Ví dụ (3)
这本几何书里的题目太难了,我做了一整个下午都没做完。
Các bài tập trong cuốn sách hình học này quá khó, tôi làm cả buổi chiều vẫn chưa xong.
教授推荐我们买那本新出版的高级几何书作为参考资料。
Giáo sư khuyên chúng tôi mua cuốn sách hình học cao cấp mới xuất bản đó làm tài liệu tham khảo.
整理书柜的时候,我发现了高中时期用过的那本破旧的几何书。
Lúc dọn dẹp tủ sách, tôi phát hiện ra cuốn sách hình học cũ nát từng dùng hồi cấp ba.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây