搅拌面糊
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:khuấy bột
Ví dụ (3)
做松饼的第一步就是把鸡蛋和面粉混合,仔细搅拌面糊。
Bước đầu tiên để làm bánh pancake là trộn trứng và bột mì, cẩn thận khuấy bột nhão.
搅拌面糊时要顺着一个方向,以免起筋。
Khi khuấy bột nhão phải theo một hướng để tránh bị dai.
妈妈正在厨房里搅拌面糊,准备给我们炸油条。
Mẹ đang khuấy bột trong nhà bếp, chuẩn bị chiên quẩy cho chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây