保持良好
—
Gợi nhớ
Từ "保持良好" (bǎo chí liáng hǎo) nghĩa là "duy trì tốt", ghép bởi: 保 (bǎo): bảo vệ + 持 (chí): giữ + 良 (liáng): Tốt + 好 (hǎo): tốt.
Thành phần cấu tạo
保持良好
duy trì tốt
亻
呆
扌
寺
良
女
Phân tích từ 保持良好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:duy trì tốt
Ví dụ (3)
我们要养成早睡早起的习惯,才能保持良好的身体状态。
Chúng ta phải tạo thói quen ngủ sớm dậy sớm, mới có thể duy trì trạng thái cơ thể tốt.
定期保养汽车,有助于保持良好的发动机性能。
Bảo dưỡng ô tô định kỳ, giúp ích cho việc duy trì tốt hiệu suất động cơ.
即使面对困难,他也能始终保持良好的心态。
Dù cho đối mặt với khó khăn, anh ấy cũng luôn giữ gìn tâm trạng tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây