聊微信
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nhắn tin WeChat, trò chuyện qua WeChat
Ví dụ (3)
我和朋友空闲时经常聊微信。
Tôi và bạn bè rảnh rỗi thường nhắn tin WeChat.
一边聊微信一边走路很不安全。
Vừa nhắn tin WeChat vừa đi đường rất không an toàn.
他在手机上跟家人聊微信。
Anh ấy trên điện thoại trò chuyện WeChat với người nhà.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây