刀具耐用
dāo jù nài yòng
dụng cụ cắt bền bỉ

Định nghĩa (1)

1
Cụm tính từ
Nghĩa:dụng cụ cắt bền bỉ
Ví dụ (3)
zhè zhǒng jīn cái liàozhì zuòdedāo nài yòng gāo
Dụng cụ cắt làm từ vật liệu hợp kim này độ bền cực kỳ cao.
liáng hǎodelěng quènéngràngdāo nài yòngxìng néng shēng
Làm mát tốt có thể giúp hiệu suất bền bỉ của dao cụ tăng lên.
gōng chǎngxuǎn gòudāo shíhěnkàn zhòngdāo nài yòngxìng
Nhà máy khi chọn mua dao cụ rất coi trọng tính bền bỉ của dụng cụ cắt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây