理论体系
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hệ thống lý luận
Ví dụ (3)
这位学者建立了完整的理论体系。
Học giả này đã xây dựng nên một hệ thống lý luận hoàn chỉnh.
中医理论体系具有悠久的历史。
Hệ thống lý luận Đông y có lịch sử lâu đời.
我们要不断丰富和发展这个理论体系。
Chúng ta cần không ngừng làm phong phú và phát triển hệ thống lý luận này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây