学位服
—
Gợi nhớ
Từ "学位服" (xué wèi fú) nghĩa là "lễ phục tốt nghiệp, áo cử nhân", ghép bởi: 学 (xué): học + 位 (wèi): vị + 服 (fú): quần áo.
Thành phần cấu tạo
学位服
lễ phục tốt nghiệp, áo cử nhân
⺍
冖
子
亻
立
⺼
Phân tích từ 学位服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lễ phục tốt nghiệp, áo cử nhân
Ví dụ (3)
毕业典礼上,大家穿上了整齐的学位服。
Tại lễ tốt nghiệp, mọi người mặc vào bộ áo cử nhân chỉnh tề.
穿上学位服拍照留念是毕业的必备仪式。
Mặc áo cử nhân chụp ảnh kỷ niệm là nghi thức không thể thiếu khi tốt nghiệp.
不同学位的学位服垂布颜色有所不同。
Màu dải dải lụa trên áo cử nhân của các học vị khác nhau có sự khác biệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây