Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
学位服
xué wèi fú
lễ phục tốt nghiệp, áo cử nhân
Hán việt: học vị phục
—

Gợi nhớ

Từ "学位服" (xué wèi fú) nghĩa là "lễ phục tốt nghiệp, áo cử nhân", ghép bởi: 学 (xué): học + 位 (wèi): vị + 服 (fú): quần áo.

Thành phần cấu tạo

学位服
xué wèi fú
lễ phục tốt nghiệp, áo cử nhân
⺍
冖
子
亻
立
⺼

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lễ phục tốt nghiệp, áo cử nhân
Ví dụ (3)
bì yè diǎn lǐ毕业典礼shàng上,dà jiā大家chuān穿shàng上le了zhěng qí整齐de的xué wèi学位fú服。
Tại lễ tốt nghiệp, mọi người mặc vào bộ áo cử nhân chỉnh tề.
chuān穿shàng上xué wèi学位fú服pāi zhào拍照liú niàn留念shì是bì yè毕业de的bì bèi必备yí shì仪式。
Mặc áo cử nhân chụp ảnh kỷ niệm là nghi thức không thể thiếu khi tốt nghiệp.
bù tóng不同xué wèi学位de的xué wèi学位fú chuí bù服垂布yán sè颜色yǒu suǒ bù tóng有所不同。
Màu dải dải lụa trên áo cử nhân của các học vị khác nhau có sự khác biệt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây