下场比赛
—
Phân tích từ 下场比赛
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:trận đấu tiếp theo
Ví dụ (3)
我们必须全力以赴准备下场比赛。
Chúng ta nhất định phải dốc hết sức chuẩn bị cho trận đấu tiếp theo.
下场比赛将于周六下午三点举行。
Trận đấu tiếp theo sẽ diễn ra vào 3 giờ chiều thứ Bảy.
大家对下场比赛充满了信心。
Mọi người tràn đầy tin tưởng vào trận đấu tiếp theo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây